Bể PP cho xưởng tái chế nhựa – chứa dung dịch tẩy, rửa.
1. Vì sao xưởng tái chế nhựa cần bể PP để chứa dung dịch tẩy rửa?
Trong tái chế PP/PE, PET hoặc nhựa hỗn hợp, các công đoạn rửa – tẩy – tách tạp chất sử dụng dung dịch có tính ăn mòn hoặc pH cao:
⏺️ dung dịch xút NaOH 2–10%
⏺️ dung dịch tẩy dầu, tẩy mực
⏺️ chất trợ rửa kiềm nóng
⏺️ hóa chất tẩy polymer bám bẩn
⏺️ nước rửa nhựa chứa bùn và dầu
Những dung dịch này dễ ăn mòn bể kim loại, làm rỗ bề mặt hoặc gây rò hóa chất. Bể PP (polypropylene) là lựa chọn phù hợp nhất vì:
⏺️ chịu kiềm – acid nhẹ tốt
⏺️ không phản ứng với dung dịch tẩy rửa
⏺️ chống phình vách khi chứa nước nóng
⏺️ tuổi thọ cao 8–12 năm
2. Đặc tính nổi bật của bể PP dùng trong tái chế nhựa
⏺️ Chống ăn mòn hóa chất mạnh
PP bền với NaOH, dung môi nhẹ, kiềm nóng và cả dung dịch tẩy rửa có pH 12–14.
⏺️ Chịu nhiệt tốt
Nhiệt độ vận hành phù hợp: 0–90°C → không biến dạng khi dùng nước nóng rửa nhựa.
⏺️ Bề mặt nhẵn – không bám cặn nhựa
Giúp giảm đóng polymer, bùn và dầu mỡ từ hạt nhựa bẩn.
⏺️ Hàn nhiệt – chống rò tuyệt đối
Mối hàn chìm – hàn đùn giúp bể kín, không thấm, không nứt.
⏺️ Thiết kế linh hoạt theo mặt bằng xưởng
Gia công theo kích thước riêng, phù hợp từng dây chuyền:
bể rửa nóng
bể tẩy mực
bể tẩy dầu
bể lắng – tách phoi nhựa
3. Cấu tạo bể PP chuyên dụng cho xưởng tái chế nhựa
3.1. Tấm PP dày 8–20 mm
Tùy dung tích 1–50 m³ và nhiệt độ rửa.
3.2. Gân gia cường
Gân PP đùn hoặc hộp thép bọc PP để chống phình khi chứa nước nóng.
3.3. Mặt bích và ống PP
Kết nối cấp nước, xả đáy, xả tràn, phao báo mức.
3.4. Nắp bể PP hoặc FRP
Giảm bay hơi kiềm, giảm mùi.
3.5. Khung thép bọc PP (tuỳ yêu cầu)
Dùng cho bể dung tích lớn 10–30 m³.


4. Các ứng dụng phổ biến của bể PP trong tái chế nhựa
4.1. Bể tẩy dầu – tẩy mực nhựa PP/PE
Sử dụng dung dịch kiềm nóng NaOH hoặc chất tẩy kiềm mạnh.
4.2. Bể rửa nóng – rửa phân loại
Rửa nhựa bẩn sau nghiền để tách bùn, mỡ, tạp chất.
4.3. Bể ngâm – bể hấp
Ngâm nhựa trong dung dịch phụ gia để tăng độ sạch.
4.4. Bể lắng bùn – tách phoi nhựa
Tách đất cát sau quá trình rửa.
4.5. Bể chứa tuần hoàn – chứa nước thải sơ bộ
Làm nhiệm vụ buffer cho hệ xử lý nước thải rửa nhựa.


5. Thông số kỹ thuật quan trọng khi thiết kế bể PP cho tái chế
| Thông số | Giá trị khuyến nghị |
|---|---|
| Độ dày tấm PP | 8–20 mm |
| Nhiệt độ nước rửa | 40–90°C |
| Hóa chất | NaOH, chất tẩy kiềm, dung môi nhẹ |
| Dung tích bể | 1–50 m³ |
| Kết cấu gân | PP+FRP hoặc khung thép bọc PP |
| Tuổi thọ | 8–12 năm |
6. Lợi ích khi dùng bể PP cho xưởng tái chế nhựa
An toàn – không rò hóa chất
Mối hàn kín tuyệt đối, không sợ mục như bể thép.
Tiết kiệm chi phí dài hạn
Không gỉ sét, không cần sơn chống ăn mòn → ít bảo trì.
Linh hoạt thiết kế
Gia công theo kích thước, bo góc, độ dày theo yêu cầu.
Vận hành bền 24/7
Chịu nước nóng, kiềm mạnh, tải rửa liên tục.
7. Kết luận
Bể PP là lựa chọn tối ưu cho xưởng tái chế nhựa PP/PE nhờ khả năng chịu hóa chất, chịu nhiệt, không bám cặn và tuổi thọ cao. Khi thiết kế đúng độ dày, gân gia cường và hệ ống cấp/xả, bể vận hành ổn định 24/7 trong môi trường rửa – tẩy nhựa nhiều bùn, dầu và kiềm mạnh.
Liên hệ IPF Việt Nam để nhận báo giá và mẫu thiết kế!
Website: www.ipf-vn.com
Địa chỉ : Ngãi Cầu - An Khánh- Hà Nội
Hotline: 0975.360.629



