Các tiêu chuẩn Việt Nam về khí thải khi dùng tháp hấp thụ.
1.Tổng quan yêu cầu khí thải tại Việt Nam
Các nhà máy tại Việt Nam khi xả khí ra môi trường đều phải tuân thủ các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Những tiêu chuẩn này quy định giới hạn tối đa của từng chất ô nhiễm như SO₂, H₂S, NH₃, HCl, VOCs, bụi, hơi axit…
Tháp hấp thụ (scrubber) là thiết bị phổ biến nhất để xử lý các dòng khí này trước khi thải ra môi trường, đặc biệt trong ngành hóa chất, xi mạ, dệt nhuộm, xử lý bề mặt kim loại, sơn – dung môi, cao su – nhựa.
Trong thực tế, hầu hết các dòng khí có hơi axit/kiềm/mùi/VOC đều phải qua hệ thống hấp thụ ướt để đảm bảo đạt chuẩn.
2.Các QCVN áp dụng cho khí thải công nghiệp
QCVN 19:2009/BTNMT – Khí thải công nghiệp
Áp dụng cho đa số nhà máy công nghiệp chung.
Quy định giới hạn:
⏺️ SO₂
⏺️ NOx
⏺️ CO
⏺️ Bụi tổng
⏺️ H₂S, HF, HCl, Cl₂ tùy ngành
Dùng cho: sản xuất cơ khí, thực phẩm, đồ uống, may mặc, cao su – nhựa.
QCVN 20:2009/BTNMT – Khí thải sản xuất hóa chất vô cơ
Liên quan mạnh đến tháp hấp thụ vì nhiều hơi axit/kiềm.
Các chất cần xử lý:
⏺️ HCl, H₂SO₄, HNO₃
⏺️ SO₂, SO₃
⏺️ NH₃, NO₂
⏺️ H₂S
QCVN 21:2009/BTNMT – Khí thải lò hơi
Giới hạn SO₂, NOx, bụi.
Các hệ lò hơi lớn > 10 tấn/h thường bắt buộc lắp scrubber ướt để giảm SO₂.
QCVN 22:2009/BTNMT – Khí thải ngành xi mạ
Quy định cho các chất:
⏺️ HCl
⏺️ Cr⁶⁺ dạng hơi
⏺️ NH₃
⏺️ H₂SO₄
⏺️ Sương axit
Tháp hấp thụ PP/FRP + demister là cấu hình phổ biến.
QCVN 23:2009/BTNMT – Phân bón & hoá chất
Giới hạn H₂S, NH₃, SO₂, HCl, HF…
Dòng khí có tính ăn mòn mạnh → 90% nhà máy dùng tháp PP hoặc FRP.
QCVN 06:2009/BYT – Giới hạn tiếp xúc hóa chất độc
Dùng như tài liệu tham khảo khi đánh giá mức độ ảnh hưởng môi trường lao động.

3.Các thông số thường phải xử lý bằng tháp hấp thụ
Tuỳ ngành, nhưng phổ biến nhất:
⏺️ SO₂: khí từ lò hơi, lò đốt, hóa chất.
⏺️ H₂S, NH₃: ngành cao su, xử lý nước thải, chế biến thực phẩm.
⏺️ HCl, HNO₃, H₂SO₄: xi mạ, hóa chất.
⏺️ VOC dạng hòa tan: toluene, acetone, MEK… (thường kết hợp than hoạt tính).
⏺️ Sương axit (acid mist).
4.Giới hạn khí thải thường gặp trong QCVN
(Tùy theo CMAX – COL – Kp – Kv)
Một số ngưỡng phổ biến:
| Chất ô nhiễm | Giới hạn tham khảo (mg/Nm³) |
|---|---|
| SO₂ | 50 – 500 mg/Nm³ |
| HCl | 5 – 50 mg/Nm³ |
| NH₃ | 10 – 70 mg/Nm³ |
| H₂S | 7 – 20 mg/Nm³ |
| VOC | 30 – 300 mg/Nm³ |
| Bụi | 50 – 200 mg/Nm³ |
Ghi chú: Mỗi ngành có mức áp dụng khác nhau theo QCVN tương ứng.
5.Cách thiết kế tháp hấp thụ để đạt QCVN
1) Lựa chọn dung dịch hấp thụ
⏺️ HCl → dùng NaOH
⏺️ SO₂ → dùng NaOH, Ca(OH)₂
⏺️ NH₃ → dùng H₂SO₄ (tạo muối amoni)
⏺️ H₂S → dùng NaOH + NaOCl (oxy hóa)
Dung dịch đúng = hiệu suất cao + giảm chi phí.
2) Tối ưu diện tích tiếp xúc khí – lỏng
Packing PP dạng:
⏺️ Pall ring
⏺️ Intalox saddle
⏺️ Tellerette
Chọn packing phù hợp giúp tăng hiệu suất 15–30%.
3) Kiểm soát pH – nhiệt độ – lưu lượng
⏺️ pH duy trì ổn định = phản ứng ổn định.
⏺️ Lưu lượng tuần hoàn ≥ 2–3 lần/giây.
⏺️ Nhiệt độ thấp giúp tăng độ hòa tan khí.
4) Demister – bắt buộc để đạt chuẩn
Demister loại sợi PP/PTFE giúp loại sương axit, tránh vượt ngưỡng HCl / H₂SO₄ mù.
5) Quạt ly tâm đúng áp suất
Cần tính ΔP toàn hệ thống (tháp + đường ống + demister)
→ Nếu quạt yếu → hiệu suất hấp thụ giảm.


6.Lưu ý khi đo kiểm và nghiệm thu khí thải
⏺️ Đo trong thời gian vận hành ổn định ≥ 30 phút.
⏺️ Không đo khi quạt chạy dưới 80% lưu lượng.
⏺️ Kiểm tra pH dung dịch trước đo.
⏺️ Đảm bảo nước không bị bẩn hoặc bão hòa muối.
⏺️ Ghi chép đầy đủ chế độ vận hành để đối chiếu.
7.Kết luận
Để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải tại Việt Nam, doanh nghiệp phải:
⏺️ Hiểu rõ QCVN áp dụng
⏺️ Thiết kế đúng loại tháp hấp thụ
⏺️ Duy trì pH – lưu lượng – dung dịch ổn định
⏺️ Trang bị demister + quạt ly tâm phù hợp
Làm chuẩn ngay từ đầu thì đi kiểm định “mượt như nước suối”, không phải tweak đi tweak lại.
Liên hệ IPF Việt Nam để nhận báo giá và mẫu thiết kế!
Website: www.ipf-vn.com
Địa chỉ : Ngãi Cầu - An Khánh- Hà Nội
Hotline: 0975.360.629


