Giá thể vi sinh dạng cầu D50 với D25 – Nên chọn loại nào cho công trình lớn?

Trong các hệ thống xử lý nước thải hiện đại, đặc biệt là công nghệ sinh học hiếu khí MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor), giá thể vi sinh đóng vai trò rất quan trọng. Đây là nơi cư trú của vi sinh vật, giúp hình thành màng sinh học và xử lý các chất hữu cơ (COD, BOD, NH4+) hiệu quả.

Trên thị trường hiện nay, hai loại giá thể vi sinh dạng cầu phổ biến nhất là D50 (đường kính 50mm)D25 (đường kính 25mm). Vậy giữa giá thể D50 và D25, loại nào phù hợp hơn cho công trình lớn như nhà máy xử lý nước thải công nghiệp, khu đô thị, khu công nghiệp?

Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để có sự lựa chọn tối ưu nhất cho hệ thống của bạn!


 So sánh giá thể vi sinh dạng cầu D50 và D25

Tiêu chí Dạng cầu D50 Dạng cầu D25
Kích thước Đường kính ~50mm Đường kính ~25mm
Tỷ trọng (g/cc) Nhẹ hơn, nổi nhiều hơn Nặng hơn, dễ phân bố đều trong nước
Diện tích bề mặt riêng ~ 300 – 500 m²/m³ ~ 600 – 900 m²/m³
Khả năng bám vi sinh Tốt, ổn định Tốt, nhưng bám nhanh hơn nhờ diện tích lớn
Tỷ lệ sử dụng trong bể Thường 30 – 40% thể tích bể Thường 50 – 60% thể tích bể
Khả năng chịu tải thủy lực Cao, phù hợp bể lớn, dòng chảy mạnh Phù hợp bể nhỏ, dòng chảy vừa
Giá thành Thấp hơn Cao hơn một chút do kỹ thuật sản xuất tinh hơn

 Ưu điểm và hạn chế từng loại

Giá thể vi sinh D50

Ưu điểm:

  • Trọng lượng nhẹ → dễ di chuyển và khuếch tán trong bể lớn

  • Thích hợp cho các công trình quy mô lớn, bể có tải trọng dòng chảy lớn

  • Dễ bảo trì, ít tắc nghẽn do kích thước lớn

  • Chi phí đầu tư thấp hơn

Hạn chế:

  • Diện tích bề mặt bám vi sinh thấp hơn → thời gian khởi tạo vi sinh lâu hơn

  • Có thể cần hỗ trợ phân bố khí đều để tránh nổi cụm


Giá thể vi sinh D25

Ưu điểm:

  • Diện tích tiếp xúc lớn → vi sinh bám nhanh, hiệu quả xử lý tốt hơn trong thời gian ngắn

  • Phân bố đều trong nước, dễ tạo dòng chảy xoáy

  • Phù hợp với các bể có thể tích trung bình, công trình yêu cầu xử lý nhanh

Hạn chế:

  • Trọng lượng cao hơn → cần tính toán chính xác khí cấp

  • Giá thành cao hơn một chút

  • Dễ tích tụ ở góc bể nếu cấp khí không đều


4. Nên chọn D50 hay D25 cho công trình lớn?

Câu trả lời phụ thuộc vào đặc điểm công trình, công suất thiết kế và chi phí đầu tư.

🔹 Chọn D50 khi:

  • Công trình có quy mô lớn, diện tích bể rộng

  • Cần tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu

  • Ưu tiên vận hành ổn định, ít bảo trì

  • Đã có hệ thống cấp khí mạnh và đều

🔹 Chọn D25 khi:

  • Yêu cầu xử lý chất hữu cơ cao, cần thời gian xử lý nhanh

  • Không gian bể nhỏ nhưng cần hiệu quả sinh học cao

  • Sẵn sàng đầu tư thêm vào hệ thống cấp khí và vận hành chính xác hơn


5. Gợi ý sử dụng kết hợp D50 và D25 để tối ưu hiệu suất

👉 Trên thực tế, nhiều công trình kết hợp cả giá thể D50 và D25 để tận dụng ưu điểm của từng loại:

  • D50 phân bố ở khu vực đầu vào hoặc giữa bể – hỗ trợ xử lý sơ cấp

  • D25 bố trí ở vùng cuối bể hoặc nơi cần tăng cường xử lý COD/BOD

Sự phối hợp linh hoạt này giúp tăng khả năng xử lý sinh học, giảm tải cho bể lắng và cải thiện chất lượng đầu ra.


6. Kết luận

Việc lựa chọn giữa giá thể vi sinh dạng cầu D50 và D25 phụ thuộc vào mục tiêu xử lý, thiết kế hệ thống và ngân sách. Với công trình lớn, giá thể D50 là lựa chọn phổ biến nhờ trọng lượng nhẹ, chi phí thấp, vận hành bền bỉ. Trong khi đó, D25 phù hợp cho các khu vực cần hiệu suất xử lý cao hoặc cải tạo hệ thống có tải nặng.

👉 Giải pháp lý tưởng nhất là tính toán kỹ càng hoặc kết hợp cả hai loại để đạt hiệu quả xử lý tối ưu, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

7. Mua giá thể vi sinh dạng cầu D50 và D25 ở đâu ?
 

Công ty TNHH Kỹ thuật IPF Việt Nam là đơn vị chuyên phân phối cung cấp gía thể vi sinh dang cầu tốt nhất thị trường, đảm bảo nguồn gốc cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận ... Chúng tôi cung cấp các giá thể vi sinh dạng cầu , dạng tấm , dạng bánh xe đầy đủ các chủng loại kích cõ từ D50 - D150 ... Liên hệ Hotline: 0975.360.629 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: