Lưu ý khi lắp đặt hệ thống ống PP trong nhà máy hóa chất.

1. Đặc thù của ống PP trong môi trường hóa chất

Ống nhựa PP (Polypropylene) được sử dụng nhiều trong nhà máy hóa chất vì:

⏺️Chống ăn mòn tốt với acid, kiềm, dung môi, muối.

⏺️Chịu nhiệt ổn định đến 90–100°C (PP-H có thể cao hơn).

⏺️Cách điện, nhẹ, dễ thi công và thay thế.

⏺️Chi phí hợp lý, rẻ hơn inox và bền hơn PVC trong môi trường hóa chất mạnh.

👉 Tuy nhiên, nếu thi công sai kỹ thuật, ống dễ bị rò rỉ, nứt vỡ, võng khi chịu nhiệt và áp lực.


2. Lưu ý khi thiết kế hệ thống ống PP

a. Xác định tính chất dòng chảy

⏺️Loại hóa chất: Acid vô cơ (HCl, H₂SO₄), kiềm (NaOH), dung môi hữu cơ…

⏺️Nhiệt độ dòng chảy: xác định loại PP phù hợp (PP-H, PP-GF).

⏺️Áp suất làm việc: chọn độ dày PN (PN6, PN10, PN16).

b. Lựa chọn đường kính & độ dày

⏺️Dựa theo lưu lượng và tốc độ dòng khí/nước để tránh hiện tượng sụt áp.

⏺️Với hóa chất ăn mòn mạnh → nên chọn ống PP nguyên sinh dày ≥ 6 mm.

c. Thiết kế hệ thống kín

⏺️Hạn chế tối đa mối nối thừa.

⏺️Ưu tiên nối hàn nhiệt thay vì nối ren để tránh rò rỉ.

⏺️Dùng expansion joint cho đường ống dài để bù giãn nở nhiệt.




3. Lưu ý khi lựa chọn phụ kiện & vật liệu kèm theo

⏺️Phụ kiện đồng bộ: cút, tê, co, bích… đều bằng PP để tránh chênh lệch giãn nở.

⏺️Bích nối: dùng bulong inox 304/316 + gioăng cao su EPDM/Teflon.

⏺️Van: ưu tiên van nhựa PP/PVC-U chịu hóa chất, tránh dùng van kim loại dễ bị ăn mòn.

⏺️Khung đỡ: dùng thép sơn tĩnh điện/FRP, không dùng kim loại thô dễ gỉ gây ảnh hưởng.


4. Lưu ý trong quá trình thi công

a. Phương pháp hàn

⏺️Hàn nhiệt đối đầu (butt welding): cho ống lớn, mối hàn bền, kín.

⏺️Hàn điện trở (electrofusion): dùng cho hệ thống yêu cầu kín tuyệt đối.

⏺️Hàn đùn: áp dụng cho bồn, bể hoặc ống dày.

👉 Mối hàn phải được kiểm tra bằng áp lực nước hoặc khí nén trước khi vận hành.

b. Bố trí đường ống

⏺️Đặt gối đỡ cách nhau 1,5–2 m để tránh võng ống.

⏺️Với ống DN ≥ 200 mm, cần gối đỡ kim loại gia cố.

⏺️Tránh để ống chịu ánh nắng trực tiếp quá lâu → cần lớp phủ chống UV.

c. Lắp đặt trong môi trường đặc biệt

⏺️Với hóa chất bay hơi độc hại, nên thiết kế hệ thống kín khí hoàn toàn.

⏺️Với nhiệt độ cao, cần bố trí đoạn giãn nở hoặc sử dụng ống PP-GF gia cố sợi thủy tinh.



5. Lưu ý khi chạy thử & vận hành

⏺️Thử áp bằng nước sạch trước, không dùng hóa chất ngay khi test.

⏺️Áp lực thử = 1,3–1,5 lần áp lực vận hành.

⏺️Kiểm tra toàn bộ mối nối, bích, van trong 24–48h.

⏺️Sau 1–2 tuần vận hành → siết lại bulong bích để đảm bảo kín lâu dài.


6. Bảo trì & kiểm tra định kỳ

⏺️Kiểm tra rò rỉ tại các mối nối 1 lần/tháng.

⏺️Vệ sinh cặn bám trong ống định kỳ để tránh nghẹt dòng chảy.

⏺️Thay gioăng sau 12–18 tháng để đảm bảo độ kín.

⏺️Với đường ống dẫn hóa chất mạnh → kiểm tra độ dày còn lại bằng siêu âm sau 3–5 năm sử dụng.


7. Kết luận

Hệ thống ống nhựa PP là lựa chọn tối ưu trong nhà máy hóa chất nhờ khả năng chống ăn mòn, bền nhẹ, chi phí hợp lý. Tuy nhiên, để đạt tuổi thọ 10–20 năm, doanh nghiệp cần chú trọng từ khâu thiết kế – chọn phụ kiện – thi công – chạy thử – bảo trì định kỳ.

👉 Một hệ thống ống PP lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp giảm rủi ro rò rỉ hóa chất, tiết kiệm chi phí sửa chữa, đảm bảo an toàn sản xuất và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
✅ Liên hệ IPF Việt Nam để nhận báo giá và mẫu thiết kế!
Địa chỉ : Ngãi Cầu - An Khánh- Hà Nội
Hotline: 0975.360.629

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: