Đồng Hữu Cảnh - 14/11/2025
Trong vận hành thực tế, không ít tháp hấp thụ (scrubber) hoạt động ổn định thời gian đầu nhưng giảm hiệu suất sau vài tháng, dẫn đến kết quả đo không đạt QCVN. Nguyên nhân chủ yếu đến từ thiết kế chưa tối ưu, sai vật liệu, phân phối khí – lỏng không đều hoặc thông số vận hành không được kiểm soát liên tục.
Đặc biệt ở các ngành xi mạ, sơn, hóa chất, bao bì, nhựa tái chế, điều kiện khí thải biến động lớn khiến hệ thống dễ bị quá tải nếu không được thiết kế và vận hành đúng cách.
pH thấp hoặc nồng độ hóa chất không đủ làm giảm khả năng trung hòa SO₂, HCl, NH₃ và các hợp chất acid/kiềm khác.
Hậu quả:
⏺️ Hiệu suất hấp thụ có thể giảm 30–50%.
⏺️ Khí đầu ra vượt ngưỡng cho phép dù hệ thống vẫn chạy bình thường.
Giải pháp:
⏺️ Lắp cảm biến pH + dosing pump tự động.
⏺️ Kiểm tra định kỳ 1–2 lần/ngày đối với hệ không có automation.
⏺️ Tính toán bổ sung hóa chất theo lưu lượng khí và COD của khí thải.
Đệm Raschig/Pall ring bị bám cặn, muối, dầu hoặc bụi gây:
⏺️ Tăng chênh áp.
⏺️ Dòng khí đi theo đường tắt (channeling).
⏺️ Giảm diện tích tiếp xúc khí – lỏng.
Nguyên nhân chính:
⏺️ Không có pre-filter tách bụi.
⏺️ Vòi phun bị nghẹt dẫn đến vùng khô.
⏺️ Vật liệu đệm không phù hợp (PP cho acid/kiềm nhẹ, nhưng HCl nóng cần PVDF hoặc FRP độ dày lớn).
Giải pháp:
⏺️ Rửa đệm định kỳ bằng nước nóng hoặc hóa chất nhẹ.
⏺️ Kiểm tra chênh áp để dự đoán mức độ tắc.
⏺️ Chọn đúng loại đệm theo ngành.

4. Sai lầm số 3: Vòi phun bị nghẹt, áp lực phun không đủVòi phun tắc là vấn đề phổ biến nhất khiến scrubber đạt hiệu suất thấp.
Dấu hiệu nhận biết:
⏺️ Dòng nước phun yếu.
⏺️ Dạng tia không đều.
⏺️ Một số khu vực đệm bị “khô”.
Nguyên nhân:
⏺️ Lẫn cặn trong bể tuần hoàn.
⏺️ Không vệ sinh bộ lọc đầu vào.
⏺️ Bơm nước hoạt động yếu.
Giải pháp:
⏺️ Lắp lọc cặn trước vòi phun.
⏺️ Bảo trì bơm định kỳ.
⏺️ Kiểm tra áp lực phun và góc phun theo catalogue vòi.
Nhiều nhà máy thay đổi dây chuyền, tăng công suất nhưng giữ nguyên scrubber, dẫn đến quá tải.
Hậu quả:
⏺️ Thời gian lưu khí giảm → hiệu suất thấp.
⏺️ Cân bằng khí – lỏng phá vỡ.
⏺️ Khí mang giọt lỏng ra ngoài.
Giải pháp:
⏺️ Đo lại lưu lượng khí thực tế.
⏺️ Nâng cấp tầng đệm hoặc tăng kích thước tháp.
⏺️ Bổ sung tầng hấp phụ than hoạt tính ở cuối để hỗ trợ.


Dùng sai vật liệu khiến tháp nhanh xuống cấp, gây rò rỉ và giảm hiệu suất:
⏺️ PP không chịu được khí nóng > 70°C.
⏺️ FRP cần lớp phủ nội đặc biệt cho HCl/HF đậm đặc.
⏺️ Inox bị ăn mòn nhanh bởi HCl, Cl₂.
Giải pháp:
⏺️ Chọn vật liệu dựa theo nhiệt độ + tính ăn mòn của khí.
⏺️ Dùng FRP phủ vinyl ester hoặc PVDF cho acid mạnh.
⏺️ Thiết kế lớp chống ăn mòn bên trong tháp.
Khí có bụi hoặc dầu gây:
⏺️ Tắc đệm.
⏺️ Giảm diện tích tiếp xúc khí – lỏng.
⏺️ Xuất hiện lớp màng dầu, giảm hấp thụ acid/kiềm.
Giải pháp:
⏺️ Bổ sung cyclone tách bụi.
⏺️ Lắp ESP nếu có sương dầu.
⏺️ Vệ sinh tháp định kỳ.
Chênh áp là thông số quan trọng nhất của scrubber. Nếu tăng đột ngột → tháp có vấn đề.
Nhiệt độ cao > 70°C cũng làm giảm hiệu suất hấp thụ nhiều loại khí.
Giải pháp:
⏺️ Lắp đồng hồ chênh áp 0–2000 Pa.
⏺️ Theo dõi nhiệt độ khí định kỳ.
⏺️ Làm mát sơ bộ nếu khí quá nóng.
Phần lớn trường hợp tháp hấp thụ không đạt chuẩn không phải do công nghệ sai, mà do vận hành thiếu kiểm soát hoặc thiết kế chưa phù hợp với đặc thù khí thải. Chỉ cần tối ưu các yếu tố như pH, vòi phun, đệm, lưu lượng khí và tách bụi, hiệu suất tháp có thể tăng đáng kể và ổn định lâu dài.
Liên hệ IPF Việt Nam để nhận báo giá và mẫu thiết kế!
Website: www.ipf-vn.com
Địa chỉ : Ngãi Cầu - An Khánh- Hà Nội
Hotline: 0975.360.629
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: