Đồng Hữu Cảnh - 25/08/2025
Trước đây, hệ thống ống dẫn trong công nghiệp và xây dựng chủ yếu dùng ống kim loại (thép, inox, gang). Tuy nhiên, kim loại có nhiều nhược điểm: dễ ăn mòn, nặng, chi phí bảo trì cao.
Trong khi đó, ống nhựa PP/PVC nổi lên như một giải pháp thay thế nhờ:
⏺️ Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt.
⏺️ Kháng hóa chất, chống ăn mòn.
⏺️ Chi phí thấp, tuổi thọ cao.
⏺️ Đa dạng ứng dụng từ cấp thoát nước, xử lý khí thải, dẫn hóa chất đến xây dựng dân dụng.
👉 Đây là lý do ngày càng nhiều công trình, nhà máy, khu công nghiệp chuyển sang dùng ống nhựa PP/PVC.
⏺️ Chịu hóa chất mạnh: axit, kiềm, dung môi hữu cơ.
⏺️ Chịu nhiệt tốt: đến 90–100°C.
⏺️ Độ bền cơ học cao, dẻo, khó nứt gãy.
⏺️ Ứng dụng: dẫn khí nóng, khí độc, hóa chất trong xi mạ, dệt nhuộm, hóa chất.
⏺️ Khả năng cách điện tốt, an toàn cho hệ thống nước và điện.
⏺️ Chịu mài mòn, chống rỉ sét, tuổi thọ 20–30 năm.
⏺️ Giá thành rẻ hơn PP, phù hợp hệ thống cấp thoát nước.
⏺️ Ứng dụng: xây dựng dân dụng, thoát nước, hệ thống HVAC.
Khác với kim loại dễ bị rỉ sét, ống nhựa PP/PVC gần như không bị ăn mòn trong môi trường axit, kiềm, nước mặn.
⏺️ Ống PP/PVC có tuổi thọ từ 20–50 năm tùy điều kiện.
⏺️ Giảm chi phí bảo trì, thay thế.
⏺️ Nhẹ hơn ống kim loại 3–5 lần.
⏺️ Lắp đặt nhanh, giảm chi phí nhân công & thiết bị nâng.
⏺️ Giá thành thấp hơn inox, thép.
⏺️ Tính toán chi phí vòng đời (LCC) tiết kiệm hơn trong 10–20 năm.
⏺️ Công nghiệp: dẫn khí độc, khí nóng, hóa chất, nước thải.
⏺️ Xây dựng: cấp thoát nước, hệ thống HVAC, hạ tầng kỹ thuật.
⏺️ Nông nghiệp: tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản.
⏺️ Ngành xi mạ: dẫn axit, dung dịch mạ.
⏺️ Ngành dệt nhuộm: dẫn thuốc nhuộm, hóa chất tẩy rửa.
⏺️ Ngành hóa chất: hệ thống khí độc, hơi dung môi.
⏺️ Xử lý khí thải: ống PP/PVC dùng trong scrubber, quạt hút khí độc.
⏺️ Xử lý nước thải: dẫn nước thải axit, kiềm, muối.
⏺️ Hệ thống cấp thoát nước: dân dụng, chung cư, khu công nghiệp.
⏺️ Hệ thống HVAC: ống dẫn khí, dẫn gió, chống ăn mòn.
⏺️ Thoát nước mưa, nước ngầm: bền, không rò rỉ.
⏺️ Hệ thống điện ngầm: ống PVC cách điện tốt, bảo vệ dây cáp.
Tiêu chí | Ống kim loại (thép, inox) | Ống nhựa PP/PVC |
---|---|---|
Chống ăn mòn | Thấp – dễ rỉ sét | Cao – không ăn mòn |
Trọng lượng | Nặng | Nhẹ |
Thi công | Khó, cần máy hàn/cẩu | Dễ, lắp ghép nhanh |
Tuổi thọ | 10–20 năm | 20–50 năm |
Chi phí | Cao | Thấp – hợp lý |
👉 Rõ ràng, ống nhựa PP/PVC vượt trội trong đa số ứng dụng.
⏺️ Ống PP chịu nhiệt cao (PP-R): dùng cho nước nóng, khí nóng.
⏺️ Ống PVC chống UV: bền hơn ngoài trời.
⏺️ Ống PP/PVC tái chế: xu hướng xanh, giảm chi phí, bảo vệ môi trường.
⏺️ Hệ thống ống kín khí – kín nước: giảm rò rỉ, đảm bảo an toàn.
Ống nhựa PP/PVC được ưa chuộng trong công nghiệp và xây dựng bởi:
⏺️ Chống ăn mòn, bền hóa chất.
⏺️ Tuổi thọ cao, chi phí hợp lý.
⏺️ Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt.
⏺️ Đa dạng ứng dụng.
👉 Đây là xu hướng tất yếu thay thế ống kim loại trong nhiều lĩnh vực.
Bạn cần tư vấn, thiết kế hoặc mua ống nhựa PP/PVC công nghiệp – xây dựng?
Liên hệ IPF Việt Nam để nhận báo giá và mẫu thiết kế!
Địa chỉ : Ngãi Cầu - An Khánh- Hà Nội
Hotline: 0975.360.629
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: