Bể nhựa PVC là giải pháp lưu trữ và xử lý dung dịch, hóa chất, nước thải công nghiệp nhờ đặc tính chống ăn mòn, chịu axit – kiềm, giá thành hợp lý. Có 3 dạng phổ biến:
⏺️ Bể tròn: chắc chắn, chịu áp lực tốt, dễ vệ sinh → phù hợp dung tích lớn, xử lý nước thải liên tục.
⏺️ Bể vuông: tối ưu diện tích, dễ lắp đặt thành cụm → thích hợp nhà máy có không gian hẹp.
⏺️ Bể lắp ghép: linh hoạt, tháo lắp dễ dàng, thuận tiện vận chuyển và mở rộng dung tích → dùng cho dự án di động hoặc cần thay đổi công suất.
👉 Tùy theo diện tích, dung tích và đặc thù ngành, nhà máy có thể lựa chọn loại bể phù hợp để tối ưu hiệu quả và chi phí.
Tháp hấp thụ khí thải (scrubber) xử lý hiệu quả các khí độc như SO₂, HCl, NH₃, NOx bằng dung dịch hấp thụ. Khi thiết kế và vận hành, cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
Vật liệu: PP, PVC, FRP, inox 304/316, chống ăn mòn.
Cấu tạo & kích thước: chiều cao 3–12 m, vận tốc khí 1–3 m/s, lắp Demister để tách ẩm.
Dung dịch hấp thụ: NaOH, Ca(OH)₂ cho khí axit; H₂SO₄ loãng cho khí NH₃; dung dịch đặc thù cho NOx, VOCs.
Thông số kỹ thuật: pH 6–9, L/G 2–10 lít/m³ khí, thời gian tiếp xúc ≥1,5–2 giây, áp suất 500–1500 Pa.
Vận hành: nhiệt độ khí < 60°C, duy trì nồng độ dung dịch ổn định, giám sát pH – áp suất – nồng độ khí thải.
Bảo trì: thay dung dịch, vệ sinh lớp đệm, trang bị cửa thăm và hệ thống an toàn.
👉 Tuân thủ đúng tiêu chuẩn giúp tháp hấp thụ đạt hiệu suất 85–99%, vận hành bền lâu và đảm bảo quy chuẩn môi trường.
Tháp hấp phụ than hoạt tính là giải pháp xử lý khí VOCs, dung môi, khí độc hữu cơ hiệu quả trong công nghiệp. Khi thiết kế và vận hành, cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật:
Vật liệu chế tạo: PP, PVC, FRP, inox 304/316, chống ăn mòn.
Kích thước & lưu lượng: vận tốc khí qua lớp than 0,1 – 0,5 m/s, chiều cao lớp than 0,5 – 1,5 m.
Loại than: than gáo dừa, than đá, hoặc than tẩm hóa chất.
Thời gian lưu khí (EBCT): 1 – 3 giây.
Tiền xử lý: lắp lọc bụi, tách ẩm trước khi vào tháp.
Điều kiện vận hành: nhiệt độ < 50°C, độ ẩm < 70%, áp suất 200–1500 Pa.
Bảo trì: theo dõi nồng độ khí, thay hoặc tái sinh than định kỳ 3–12 tháng.
An toàn: chống rò rỉ khí độc, lắp van an toàn, đào tạo vận hành.
ESP ướt (WESP – Wet Electrostatic Precipitator) là phiên bản cải tiến của bộ lọc tĩnh điện, chuyên dùng cho khí thải ẩm, nhiều hơi nước, bụi dính dầu và VOCs ngưng tụ.
👉 Ưu điểm:
Hiệu suất cao (95–99%) với bụi mịn, sương mù acid, khói dầu.
Hoạt động ổn định trong môi trường ẩm.
Tự rửa ướt bản cực → không tắc nghẽn, giảm nguy cơ cháy nổ.
Tuổi thọ cao, vận hành bền bỉ.
👉 Nhược điểm:
Chi phí đầu tư cao hơn ESP khô.
Tiêu hao nước, cần hệ thống xử lý nước thải.
✅ Ứng dụng trong: luyện kim, hóa dầu, giấy, thực phẩm, đốt rác, biomass.
👉 Là giải pháp tối ưu cho khí thải dính dầu – ẩm ướt mà các công nghệ khác khó xử lý.
VOCs (hợp chất hữu cơ bay hơi) là khí thải độc hại từ sơn, dung môi, nhựa, cao su, in ấn… Trước đây, xử lý VOCs thường tiêu tốn nhiều năng lượng và gián tiếp phát thải CO₂.
👉 Các giải pháp hiện đại giúp tiết kiệm 20–50% năng lượng, đồng thời giảm CO₂:
⏺️ RCO, RTO cải tiến: trao đổi nhiệt, đốt xúc tác ở nhiệt độ thấp.
⏺️ Hấp phụ than hoạt tính tái sinh: giảm chi phí thay mới.
⏺️ Biofilter: xử lý VOCs bằng vi sinh, không dùng nhiên liệu.
⏺️ IoT giám sát: vận hành theo tải thực tế, tránh lãng phí.
✅ Lợi ích: tiết kiệm chi phí vận hành, đạt chuẩn môi trường, nâng cao hình ảnh “doanh nghiệp xanh”, phù hợp xu hướng Net Zero 2050.