Tại sao ống PP/PVC ngày càng thay thế ống kim loại?

Tại sao ống PP/PVC ngày càng thay thế ống kim loại?

Đồng Hữu Cảnh 27/08/2025

Ống PP/PVC đang dần thay thế ống kim loại trong nhiều ngành công nghiệp vì:

⏺️ Chống ăn mòn vượt trội: bền với axit, kiềm, muối → không gỉ sét.

⏺️ Tuổi thọ cao: 10–20 năm, gấp 2–3 lần ống thép, inox trong môi trường hóa chất.

⏺️ Nhẹ, dễ lắp đặt: giảm chi phí nhân công và vận chuyển.

⏺️ Chi phí hợp lý: đầu tư thấp hơn inox, ít bảo trì, tiết kiệm vận hành.

⏺️ An toàn: không thôi nhiễm kim loại, phù hợp ngành thực phẩm – dược phẩm.

Kết luận: Ống PP/PVC là lựa chọn bền – kinh tế – an toàn cho các ngành xi mạ, dệt nhuộm, hóa chất, xử lý nước thải, thủy sản, thực phẩm.

Tuổi thọ bể PP/PVC trong môi trường công nghiệp.

Tuổi thọ bể PP/PVC trong môi trường công nghiệp.

Đồng Hữu Cảnh 27/08/2025

Bể nhựa PP/PVC ngày càng thay thế bể inox, thép, bê tông nhờ khả năng chống ăn mòn, bền nhẹ, chi phí hợp lý.

Bể PP: tuổi thọ 15–20 năm, chịu nhiệt đến 90–110°C, bền trong môi trường axit, kiềm mạnh.

Bể PVC: tuổi thọ 10–15 năm, phù hợp dung dịch kiềm, axit nhẹ, nước muối.

So sánh: bể kim loại/bê tông chỉ bền 3–8 năm trong môi trường hóa chất.

👉 Với thiết kế chuẩn, gia công đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ, bể PP/PVC giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vòng đời, an toàn và bền vững.

Ưu – nhược điểm tháp phun lốc xoáy trong công nghiệp hiện nay.

Ưu – nhược điểm tháp phun lốc xoáy trong công nghiệp hiện nay.

Đồng Hữu Cảnh 27/08/2025

Tháp phun lốc xoáy

Ưu điểm: xử lý bụi + khí độc cùng lúc, cấu tạo đơn giản, chi phí thấp, an toàn cháy nổ.
Nhược điểm: tốn nước/hoá chất, hiệu quả kém với bụi siêu mịn, cần bảo trì thường xuyên.

👉 Phù hợp xử lý khí thải công nghiệp chứa bụi & khí acid, hiệu quả kinh tế cao.

Tháp hấp thụ tiết kiệm nước và hóa chất.

Tháp hấp thụ tiết kiệm nước và hóa chất.

Đồng Hữu Cảnh 27/08/2025

Trong xử lý khí thải công nghiệp, tháp hấp thụ truyền thống tiêu tốn nhiều nước và hóa chất. Giải pháp tháp hấp thụ cải tiến giúp:

⏺️ Tiết kiệm 20–40% nước nhờ tuần hoàn dung dịch, béc phun xoắn ốc tạo sương mịn và tấm tách ẩm (demister).

⏺️ Giảm 15–30% hóa chất nhờ giám sát pH tự động, tuần hoàn dung dịch, kết hợp nhiều tầng hấp thụ.

⏺️ Giảm chi phí vận hành & xử lý thứ cấp, tăng tuổi thọ thiết bị.

Thân thiện môi trường, phù hợp xu hướng Net Zero 2050.

👉 Đây là giải pháp xanh – bền vững cho các ngành xi mạ, nhiệt điện, hóa chất, dệt nhuộm, thực phẩm, dược phẩm.

Khi nào nên chọn hấp phụ thay cho công nghệ khác?

Khi nào nên chọn hấp phụ thay cho công nghệ khác?

Đồng Hữu Cảnh 27/08/2025

Hấp phụ (adsorption) bằng than hoạt tính, zeolit… là công nghệ xử lý hiệu quả khí thải chứa VOCs và mùi dung môi. So với các công nghệ khác:

⏺️ So với hấp thụ: chọn hấp phụ khi xử lý khí hữu cơ khó tan trong nước (toluene, xylene, styrene…), không muốn phát sinh nước thải.

⏺️ So với đốt nhiệt (RTO/RCO): hấp phụ phù hợp VOCs nồng độ thấp – trung bình, tiết kiệm năng lượng, không phát thải CO₂ nhiều.

⏺️ So với biofilter: hấp phụ xử lý triệt để VOCs phức tạp, không phụ thuộc vi sinh.

⏺️ So với cyclone/lọc bụi: hấp phụ loại bỏ khí độc hữu cơ, có thể kết hợp cyclone để xử lý cả bụi + VOCs.

👉 Kết luận: Nên chọn hấp phụ khi khí thải chứa VOCs nồng độ thấp – trung bình, cần hiệu quả cao, không phát sinh nước thải, chi phí vận hành hợp lý.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ESP: điện áp, tốc độ khí, độ ẩm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ESP: điện áp, tốc độ khí, độ ẩm.

Đồng Hữu Cảnh 26/08/2025

Hiệu quả của bộ lọc tĩnh điện (ESP) trong xử lý bụi, khói, dầu mỡ phụ thuộc chủ yếu vào 3 yếu tố:

  • Điện áp: cần duy trì 40–70 kV. Quá thấp → ion hóa kém; quá cao → phóng điện, giảm tuổi thọ.

  • Tốc độ khí: tối ưu 1–3 m/s. Quá nhanh → bụi chưa kịp bám; quá chậm → hệ thống cồng kềnh.

  • Độ ẩm: cân bằng 40–70%. Quá khô → bụi khó ion hóa; quá ẩm → dễ phóng điện, tạo bùn.

👉 Khi kết hợp tối ưu cả 3 yếu tố, ESP đạt hiệu quả lọc 95–99%, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải công nghiệp.