Trong khi bể bê tông và kim loại ngày càng bộc lộ nhược điểm (thấm hóa chất, ăn mòn, chi phí bảo trì cao), bể nhựa PP/PVC đang trở thành xu hướng mới trong các nhà máy hiện đại 4.0.
Ưu điểm nổi bật:
Chống ăn mòn axit, kiềm, dung môi.
Nhẹ, dễ lắp đặt, thi công nhanh.
Tuổi thọ 10–20 năm, chi phí đầu tư – bảo trì thấp.
Đa dạng thiết kế (tròn, vuông, lắp ghép), dễ tích hợp cảm biến giám sát.
Ứng dụng rộng rãi: xi mạ, hóa chất, dệt nhuộm, thực phẩm – dược phẩm, xử lý nước và khí thải.
👉 Xu hướng: Bể PP/PVC đang thay thế nhanh bể inox, bê tông, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 30–50% chi phí bảo trì và đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất xanh trong thời đại công nghiệp 4.0.
SO₂ phát sinh nhiều từ lò hơi sinh khối, than, dầu FO, gây mưa axit, ăn mòn thiết bị và ô nhiễm môi trường.
Giải pháp: sử dụng tháp hấp thụ (scrubber), cho khí thải tiếp xúc với dung dịch kiềm (NaOH, Ca(OH)₂, Mg(OH)₂), trung hòa SO₂ thành muối tan trong nước.
Lò hơi sinh khối: kết hợp cyclone/ESP để xử lý bụi + SO₂.
Lò hơi than: dùng tháp nhiều tầng + vôi sữa, sản phẩm phụ CaSO₄ có thể tái sử dụng.
Lò hơi dầu FO: áp dụng dung dịch NaOH hoặc Mg(OH)₂, bổ sung demister tránh cuốn dung dịch.
👉 Hiệu suất xử lý SO₂ đạt 85–99%, chi phí vận hành hợp lý, đáp ứng QCVN và tiêu chuẩn quốc tế.
Tháp hấp phụ sử dụng than hoạt tính để xử lý khí VOCs, dung môi, hơi hóa chất.
⏺️ Chi phí đầu tư: phụ thuộc vào vật liệu (PP, PVC, FRP, inox), lưu lượng khí (500 – 30.000 m³/h), và hệ thống phụ trợ (quạt hút, lọc bụi, demister). Giá từ vài chục triệu đến trên 1 tỷ đồng.
⏺️ Chi phí vận hành: tiêu thụ điện cho quạt (2–30 kW/h), nhân công bảo trì, và thay than hoạt tính (20.000 – 80.000 VNĐ/kg, 1–2 tấn/tháp, thay 6–12 tháng/lần).
⏺️ Cách tối ưu:
✅Chọn loại than phù hợp (gáo dừa, tẩm hóa chất).
✅Lắp hệ thống tiền xử lý bụi/ẩm.
✅Tái sinh than bằng hơi nước, khí nóng để tái dùng 2–3 lần.
✅Theo dõi bằng cảm biến, thay cục bộ từng phần.
👉 Giải pháp này giúp doanh nghiệp giảm 20–40% chi phí, duy trì hiệu quả xử lý khí thải đạt chuẩn QCVN.